Món ăn truyền thống đón năm mới của người Nhật

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ TRÍ NHÂN
Món ăn truyền thống đón năm mới của người Nhật

Ẩm thực truyền thống ngày Tết của người Nhật vô cùng thẩm mỹ về mặt hình thức, món ăn đa dạng mang nhiều ý nghĩa, ước nguyện khác nhau trong năm mới.

1. Osechi Ryori là gì ?

    Osechi Ryori (おせち料理) là món ăn được dùng vào ngày đầu năm mới tại Nhật Bản. Những món ăn này thường có nhiều màu sắc và mang ý nghĩa tốt lành. Vì vậy mà từ xa xưa, đây được coi là lễ vật dâng lên các vị thần vào ngày Sechiku. Dần dần, Osechi trở thành món ăn phổ biến trong tầng lớp thượng lưu của Nhật và sau đó là với mọi nhà. Theo quan niệm của người Nhật, những món ăn này càng được bày biện đẹp mắt, cầu kỳ thì gia chủ càng sung túc, hạnh phúc trong năm mới.

    Do đó, Osechi Ryori sẽ được phục vụ trong chiến hộp sơn mài sang trọng, có nhiều tầng, gọi là Jubako (重箱). Khác với thời gian đầu, chỉ có rượu mirin, rau luộc chấm nước tương thì Osechi ngày nay đã trở nên phong phú hơn. Với ý nghĩa “hạnh phúc chồng hạnh phúc”, mỗi tầng Jubako sẽ chứa đầy những món ăn truyền thống mang ý nghĩa riêng biệt:

  •     Tầng 1: Đây là tầng cao nhất mang tên “Ichi no Ju - 一の重” với ý nghĩa mừng năm mới tốt lành.
  •     Tầng 2: Là nơi chứa đầy đồ ngọt mang tên “Ni no Ju - 二の重” – cũng là tầng yêu thích của các bạn nhỏ.
  •     Tầng 3: Mang tên “San no Ju - 三の重” với ý nghĩa “hạnh phúc từ biển cả” nên có nhiều loại hải sản thơm ngon.
  •     Tầng 4: “Yo no Ju - 与の重” - “niềm hạnh phúc từ núi” là sự cân bằng hoàn hảo với tầng trên.

Osechi Ryori - Món Ăn Truyền Thống Ngày Tết Ở Nhật - Tinh Hoa Ẩm Thực Nhật  Bản, Nhà hàng Ussina Aging Beef & Bar

    Vì quan niệm không làm việc ngày đầu năm và cho những người phụ nữ có thời gian nghỉ ngơi, Osechi sẽ được chuẩn bị từ đêm hôm trước. Sau giao thừa, cả nhà sẽ cùng quây quần và thưởng thức món ăn.

2. Osechi Ryori gồm những món ăn truyền thống nào ?

    Để mang lại phúc lành cho gia chủ, từng món ăn xuất hiện trong hộp Jubako cũng mang ý nghĩa riêng biệt. Mỗi gia đình sẽ lựa chọn những hương vị riêng tùy khẩu vị. Trong đó, có thể kể đến các món ăn:

    Datemaki (伊達巻) – Trứng cuộn ngọt

    Trứng được trộn với hanpen, sau đó tạo hình như một cuộn giấy mà người xưa dùng để viết chữ. Vì vậy, món ăn này cũng được tượng trưng cho mong ước phát triển trên con đường học vấn.

Osechi Ryori - Món Ăn Truyền Thống Ngày Tết Ở Nhật - Tinh Hoa Ẩm Thực Nhật  Bản, Nhà hàng Ussina Aging Beef & Bar

    Mochi (餅) – Món ăn ngày Tết Nhật Bản không thể thiếu trong các nghi lễ

    Mochi là một trong những món ăn truyền thống của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới, có lịch sử lâu dài từ thời Heian (794 – 1185). Vào thời kỳ đó, Mochi không chỉ là món ăn mà còn là một phần quan trọng trong các nghi lễ tôn thờ tổ tiên và các nghi thức tôn kính thần linh.

    Mochi được chuẩn bị trong các buổi lễ gọi là “mochitsuki - 餅つき” (nghi thức giã mochi), một hoạt động phổ biến vào cuối năm ở Nhật, thể hiện sự đoàn kết, trường tồn và may mắn. Mochi xuất hiện ở mọi bữa ăn Tết với nhiều cách chế biến khác nhau, từ món chính (như Zoni) đến món tráng miệng, nhưng tất cả đều giữ nguyên đặc trưng là độ dẻo và kết cấu mịn màng của gạo nếp.

  •     Mochi truyền thống (Kagami Mochi - 鏡餅): Một loại Mochi hình tròn, xếp chồng lên nhau, với một quả quýt (daidai) đặt trên cùng.

Ảnh về Mochi Kagami | Tải hình ảnh miễn phí bản quyền & độ phân giải cao |  cizucu

  •     Mochi ngọt (Daifuku - 大福): Một trong những biến thể phổ biến của Mochi là Daifuku với nhân đậu đỏ ngọt (anko). Ngày nay, Mochi còn được sáng tạo với các loại nhân khác như kem, chocolate, hoặc matcha để đa dạng hơn, phù hợp với mọi khẩu vị.

Daifuku - Wikipedia

  •     Mochi trong món Zoni - 雑煮: Là thành phần quan trọng trong Zoni, một món súp truyền thống của Nhật Bản, được nấu từ nước dùng (dashi), với rau củ và các loại thịt, tượng trưng cho sự trường tồn và sức mạnh gia đình.

What is Zoni, the Traditional New Year Soup in Japan | Japan Travel by  NAVITIME - Japan Travel Guides, Transit Search and Itinerary Planner

  •     Mochi chiên (Age Mochi): Mang đến một trải nghiệm mới với lớp vỏ giòn tan bên ngoài và vị mềm dẻo bên trong.

    Kuromame (黒豆) – Dư vị ngọt ngào mùa xuân

    Kuromame (đậu đen ngọt) không chỉ là một món ăn truyền thống trong mâm cỗ Osechi của Nhật Bản mà còn mang giá trị như một loại “thảo dược” cổ truyền từ thời Edo (1603 – 1868). Kuromame chứa nhiều chất chống oxy hóa, sắt, và protein, giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường đề kháng. Với hương vị thanh ngọt và ý nghĩa sâu sắc. Kuromame là biểu tượng của sức khỏe và sự cần cù, đồng thời đóng vai trò như một món ăn dưỡng sinh, giữ vững giá trị đến tận ngày nay. Ngoài ra, người Nhật tin rằng màu đen của Kuromame gắn liền với sức mạnh và sự bảo vệ khỏi tai ương, trong khi hình dáng tròn đầy của hạt đậu tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn. Để phù hợp với khẩu vị giới trẻ ngày nay, người Nhật đã tạo thêm một số biến thể, thêm hương vị cà phê hoặc chocolate vào Kuromame.

Kuromame (Sweetened Black Beans) - Chopstick Chronicles

    Kamaboko (蒲鉾 ) – Chả cá truyền thống yêu thích của người Nhật

    Kamaboko, hay chả cá Nhật Bản, không chỉ là một món ăn truyền thống mà còn là biểu tượng của sự tinh tế trong nghệ thuật ẩm thực Nhật. Từ thời kỳ Heian (794 – 1185), món ăn này đã được yêu thích và giữ vai trò quan trọng trong văn hóa ẩm thực, đặc biệt trong các dịp lễ Tết và lễ hội lớn. Kamaboko ban đầu được làm từ cá xay nhuyễn, giã mịn, sau đó hấp hoặc nướng. Cái tên “Kamaboko” xuất phát tự hình dáng ban đầu giống như một chiếc que được xiên vào cây gậy tre. Dần dần, hình dáng thay đổi nhưng tên gọi vẫn được giữ nguyên.

11月15日はかまぼこの日 かまぼこ発祥の地 神戸から正月蒲鉾の最上級ブランド「恵比寿™」がさらに美味しくなって登場! |  カネテツデリカフーズ株式会社のプレスリリース

    Qua thời gian, Kamaboko được cải tiến với nhiều hình dáng, màu sắc và hương vị khác nhau, từ truyền thống đến hiện đại, phục vụ khẩu vị da dạng hơn. Tuy vậy, món ăn vẫn giữ được ý nghĩa văn hóa sâu sắc với màu hồng tượng trưng cho may mắn và màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết, được bày theo hình vòng cung tượng trưng cho mặt trời mọc, một biểu tượng tốt lành trong năm mới.

    Tazukuri (田作り) – Cá cơm khô rim ngọt

    Tazukuri, hay cá cơm khô rim ngọt, là một món ăn truyền thống Nhật Bản với ý nghĩa đặc biệt trong ngày Tết. Vị giòn ngọt và đậm đà của Tazukuri làm món ăn này trở thành một phần không thể thiếu trong Osechi. Tên gọi “Tazukuri” có nghĩa là “làm ruộng lúa”, bắt đầu từ phong tục nông nghiệp cổ xưa của thời kỳ Edo (1603 – 1868), người Nhật đã sử dụng cá mòi làm phân bón tự nhiện cho ruộng lúa, giúp mùa màng bội thu. Để tưởng nhớ điều này, cá mòi nhỏ được chế biến thành món ăn và trở thành biểu tượng cho sự sung túc và đủ đầy.

きょうの料理】田作り3種の作り方。笠原将弘さんの幸せになるおせちとごちそう。 | 凛とした暮らし〜凛々と〜

    Như vậy, món ăn này không chỉ là một món ăn truyền thống mà còn là sự thể hiện lòng biết ơn đối với thiên nhiên và nguồn cung cấp thực phẩm từ biển cả. Với giá trị dinh dưỡng cao từ protein, canxi, và omega-3 trong cá mòi, Tazukuri còn là món ăn biểu trưng cho sức khỏe dẻo dai. Ngoài công thức truyền thống, ngày nay Tazukuri được biến tấu với các hương vị mới như thêm ớt cay, mật ong hoặc rắc lá rong biển để phù hợp với khẩu vị hiện đại, được làm thành các khẩu phần nhỏ, bày trên đĩa hoặc trong hộp bento.

    Cá Tai (鯛) – Biểu tượng thịnh vượng ngày Tết Nhật Bản

    Tai là một loại cá tráp đỏ nổi tiếng, là một trong những loại cá quý giá và phổ biến trong ẩm thực của xứ sở Mặt Trời Mọc. Nó không chỉ nổi bật với hương vị thơm ngon mà còn mang nhiều ý nghĩa văn hóa và tâm linh. Tai có tên gọi gần giống với từ “omedetai”, có nghĩa là “chúc mừng”, “may mắn”. Chính vì vậy, cá tráp đỏ thường xuất hiện trong các dịp Tết, lễ cưới, và các bữa tiệc đặc biệt để cầu chúc cho sự thịnh vượng, may mắn, hạnh phúc, và thành công. Ngoài ra, đây còn là một món ăn cao cấp và được coi là món ăn của các bậc vua chúa trong thời kỳ Edo, thường xuất hiện trong các bữa tiệc cung đình hoặc lễ hội.

cá tai - cá tráp

    Người Nhật thường chế biến Tai theo nhiều cách như nướng hoặc hấp để ăn trong dịp đầu năm:

  •     Tai no Shioyaki - 鯛の塩焼き (Cá Tai nướng muối): Cá Tai được nướng nguyên con với một lớp muối nhẹ để giữ nguyên vị ngọt tự nhiên của cá. Đây là món ăn phổ biến trong các dịp lễ hội và tiệc tùng.
  •     Tai no Sashimi - タイの刺身 (Sashimi cá Tai): Cá Tai được thái lát mỏng, ăn kèm với nước tương và wasabi, thể hiện sự tươi ngon và thanh khiết của nguyên liệu.
  •     Tai no Takiawase - 鯛の炊き合わせ (Cá Tai hầm với rau củ): Đây là món ăn kết hợp giữa cá Tai và rau củ, tạo nên món ăn thanh đạm, bổ dưỡng nhưng không kém phần tinh tế.
  •     Tai no Sekihan - 鯛の赤飯 (Cơm nếp với cá Tai): Cơm nếp nấu cùng cá Tai và đậu đỏ tạo nên món ăn đặc biệt trong các dịp lễ hội, với ý nghĩa chúc phúc và đầy đủ.

Mỗi món ăn truyền thống ngày Tết không chỉ thể hiện nét đẹp tinh tế và sâu sắc trong nền văn hóa ẩm thực Nhật Bản mà còn mang lời chúc ý nghĩa dành cho gia đình và bạn bè. Khi thưởng thức các món ăn này, thực khách không chỉ cảm nhận được hương vị tuyệt vời mà còn hiểu them về văn hóa và tinh thần của người Nhật.

Nguồn tài liệu tham khảo:

1. ussinavietnam.vn; Khám phá 10 món ăn ngày Tết Nhật Bản phổ biến.

2. ussinavietnam.vn; Osechi Ryori - Món ăn truyền thống ngày Tết ở Nhật.

3. Tạ Thư/Cattour.vn; 2019; Món ăn tết Nhật Bản, món ăn truyền thống chỉ có thể ăn vào dịp tết cổ truyền Nhật Bản.

Ngày 07 Tháng 01 Năm 2026, Admin N.

Tin liên quan